Trang chủ / Thông tin chi tiết / Tin tức ngành / Niêm phong chính xác và thời hạn sử dụng: Phân tích kỹ thuật của máy bơm nước hoa 13/415
Tin tức ngành

Niêm phong chính xác và thời hạn sử dụng: Phân tích kỹ thuật của máy bơm nước hoa 13/415

I. Vai trò quan trọng của tính toàn vẹn của máy phun

các bơm nước hoa 13/415 —referring to the standard neck finish diameter ($13\text{mm}$) and thread depth—is the backbone of modern fragrance packaging. For fragrance brands and B2B buyers, the pump's performance is intrinsically linked to product quality and consumer safety. The engineering challenge is complex: the pump must not only deliver a precise dose but also function as a hermetic seal, preventing the highly volatile alcohol and precious fragrance oils from escaping during long-term storage and extreme conditions, such as the low-pressure environment encountered during air transportation. Zhangjiagang XinYe Chemical Sprayer Co., Ltd., founded in 2006, operates across three production bases, utilizing a complete production chain from aluminium stamping and injection moulding to automated assembly and full-auto inspection equipment. Our commitment—"ensuring quality for survival"—is demonstrated through our rigorous adherence to technical excellence, enabling us to provide globally renowned sprinkler heads and secure ISO9001-2008 quality system certification.

XY-LK-13/415 13mm Screw perfume fine mist pump sprayer

Máy phun sương phun nước hoa trục vít XY-LK-13/415 13mm

II. Cơ chế niêm phong: Vật liệu đệm và kiểm soát hơi

các primary internal sealing component of the 13/415 perfume pump is the gasket (or valve seal). Its function is dual: preventing liquid perfume leakage and acting as a vapor barrier against alcohol evaporation. This requires sophisticated gasket material selection for fragrance alcohol retention.

A. Vật liệu đệm: Tính thấm và khả năng tương thích hóa học

các gasket material must exhibit low permeability to ethanol and essential oils, and demonstrate long-term chemical compatibility (i.e., no swelling or degradation) with the fragrance formula. Materials like NBR (Nitrile Butadiene Rubber) or standard PE are often unsuitable due to high alcohol swell or permeability. The effectiveness of the material is quantified by its Permeability Coefficient ($P$), which is the product of the Diffusion Coefficient ($D$) and the Solubility Coefficient ($S$). Lower $P$ is desired.

Loại vật liệu đệm Cấu trúc sơ cấp Độ thấm rượu (Tương đối) Thuộc tính rào cản hơi của sự phù hợp của miếng đệm bơm nước hoa
Buna-N/NBR (Nitrile tiêu chuẩn) Chất đàn hồi tiêu chuẩn Cao; dễ bị sưng/xuống cấp. Nói chung là kém đối với nồng độ cồn cao.
Cao su Butyl / Composite Polymer/laminate mật độ cao Rất thấp; kháng hóa chất cao. Tuyệt vời do tốc độ khuếch tán thấp; quan trọng cho thời hạn sử dụng lâu dài.

các appropriate material provides the required vapor barrier property of perfume pump gasket, which is essential for preserving the product's quality over its guaranteed shelf life.

B. Lực nén và lực bịt kín

Để đạt được độ kín hiệu quả đòi hỏi phải kiểm soát chính xác hình dạng thành phần và lực tác dụng trong quá trình lắp ráp. Trong máy bơm nước hoa 13/415, vòng đệm van chính dựa vào lực nén được kiểm soát để duy trì áp suất tiếp xúc trong nhiều năm. Lực nén quá mức có thể làm biến dạng vĩnh viễn vật liệu, dẫn đến sự giãn ứng suất và cuối cùng là hỏng vòng đệm, trong khi lực nén quá thấp sẽ gây rò rỉ ngay lập tức. Thiết bị lắp ráp tự động của chúng tôi đảm bảo lực nén nằm trong dung sai kỹ thuật nghiêm ngặt.

III. Tính toàn vẹn của giao diện: Thiết kế và vận chuyển ren/uốn

các second critical sealing point is the connection between the pump neck and the bottle finish. This can be a screw connection or a crimp connection.

A. Niêm phong bơm có ren và uốn

các 13/415 pump thread design leak prevention relies on the mating of the cap's internal seal (often a polyethylene cone or disc) against the top edge of the glass bottle neck. A crimp connection, utilized in many high-end fragrances, achieves a more durable, permanent seal through mechanical deformation of the aluminium ferrule.

Phương thức kết nối Cơ chế toàn vẹn con dấu Khả năng phục hồi/chống giả mạo Sự cần thiết của giao thức xác minh tính toàn vẹn của máy phun uốn
Vít (có ren) Vòng đệm nén vào mép chai. Có thể khóa lại (cho phép mở/đóng). Thấp (tập trung vào lực nén mô-men xoắn/miếng đệm).
Uốn (Chụp/Khóa Cơ) Con dấu cơ học vĩnh viễn của ống sắt nhôm trên kính. Không thể khóa lại (Khả năng chống giả mạo cao). Cao; yêu cầu độ bền kéo và kiểm tra rò rỉ.

Đối với các vòng bịt uốn, quy trình xác minh tính toàn vẹn của phần uốn của máy phun (bao gồm kiểm tra lực kéo và kiểm tra bong bóng) là điều tối quan trọng để xác nhận khả năng chống lại hư hỏng cơ học và áp suất bên trong của vòng bịt.

B. Giảm thiểu biến động áp suất (Vận tải hàng không)

Trong quá trình vận chuyển hàng không, áp suất bên trong của chai nước hoa kín vượt quá áp suất khí quyển bên ngoài đã giảm. Toàn bộ cấu trúc của máy bơm—bao gồm phốt van và mặt tiếp xúc uốn/ren—phải chịu được sự chênh lệch áp suất này mà phốt không bị biến dạng, điều này sẽ dẫn đến rò rỉ chất lỏng số lượng lớn hoặc mất hơi quá mức. Tính toàn vẹn về cấu trúc nhờ khả năng ngăn ngừa rò rỉ thiết kế ren bơm 13/415 là chìa khóa ở đây.

IV. Đánh giá định lượng: Kiểm tra tốc độ bay hơi

các perfume sprayer evaporation rate testing standard is the definitive metric for guaranteeing product shelf life. It moves beyond simple leak testing to quantify the cumulative loss of product mass due to alcohol permeation through the gasket and micro-leakage points while the pump is in the closed position.

A. Quy trình thử nghiệm bay hơi bằng trọng lực

Kiểm tra trọng lượng là phương pháp tiêu chuẩn để kiểm soát chất lượng B2B:

  • Chuẩn bị mẫu: Chai chứa đầy nước hoa được đóng kín bằng bơm nước hoa 13/415.
  • Initial Mass: Samples are weighed on a precision balance (e.g., $\pm 0.0001\text{g}$).
  • Conditioning: Samples are stored under controlled conditions ($30^\circ\text{C}$ and $70\%$ RH, simulating challenging storage).
  • Cân lại: Khối lượng được đo định kỳ trong các tháng $3$, $6$ hoặc $12$.

các maximum acceptable mass loss due to evaporation is typically specified as $<0.1\%$ to $<0.5\%$ of the total volume per year. Any loss exceeding this indicates a failure in the vapor barrier property of perfume pump gasket or the primary seal, requiring re-evaluation of the pump design or material selection.

V. Chất lượng tự động cho máy phun toàn cầu

các performance of the 13/415 perfume pump is a function of advanced material science and automated manufacturing precision. From the selection of low-permeability materials for gasket material selection for fragrance alcohol retention to the rigorous sprayer crimp integrity verification protocol, every step ensures that the product meets the demands of global logistics and extended shelf life. Zhangjiagang XinYe Chemical Sprayer Co., Ltd., leveraging our integrated production chain and automated inspection equipment, is committed to providing robust, compliant, and globally renowned perfume sprayer heads that adhere to the strictest perfume sprayer evaporation rate testing standard.

XY-LK-16/415 13mm Screw perfume fine mist pump sprayer OD16mm

VI. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Câu hỏi 1: Đặc tính rào cản hơi của miếng đệm bơm nước hoa ảnh hưởng đến thời hạn sử dụng của nước hoa như thế nào?

  • Trả lời: Đặc tính rào cản hơi của miếng đệm bơm nước hoa quyết định trực tiếp tốc độ bay hơi của rượu (mất khối lượng). Vì hầu hết các loại nước hoa đều là cồn $\ge 70\%$, bất kỳ sự thất bại nào trong việc chứa hơi sẽ gây ra sự suy giảm thể tích và nghiêm trọng là làm thay đổi tỷ lệ nồng độ của dầu thơm, do đó làm thay đổi đặc tính mùi dự định.

Câu hỏi 2: Sự khác biệt chính trong việc ngăn chặn rò rỉ giữa ngăn chặn rò rỉ thiết kế ren bơm 13/415 và kết nối uốn là gì?

  • Trả lời: Thiết kế ren dựa vào mô-men xoắn tác dụng và độ đàn hồi của vòng đệm bên trong để chống lại áp lực, làm cho nó có thể bịt kín lại được. Kết nối uốn dựa trên một khóa cơ học vĩnh viễn của ống sắt kim loại trên cổ kính, mang lại khả năng chống giả mạo cao hơn và thường có khả năng chống chịu lâu dài tốt hơn trước áp suất bên trong cao (quan trọng đối với vận chuyển hàng không).

Câu hỏi 3: Điểm dữ liệu quan trọng nào được đo trong quá trình tiêu chuẩn kiểm tra tốc độ bay hơi của bình xịt nước hoa?

  • Đáp: Điểm dữ liệu quan trọng là Tỷ lệ tổn thất khối lượng, được đo bằng gam trên một đơn vị thời gian (ví dụ: gam/năm). Tỷ lệ này, bắt nguồn từ thử nghiệm trọng lượng, được sử dụng để dự đoán tổng khối lượng hao hụt trong thời hạn sử dụng được đảm bảo của sản phẩm nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định về trọng lượng tịnh.

Câu hỏi 4: Tại sao việc lựa chọn vật liệu đệm để giữ cồn thơm lại khó khăn đến vậy?

  • Trả lời: Công thức nước hoa chứa hỗn hợp dung môi có nồng độ cồn cao và các loại tinh dầu phức tạp. Vật liệu đệm phải chống lại sự thẩm thấu của cồn (để tránh mất thể tích) và đồng thời chống lại sự phân hủy hóa học hoặc phồng rộp do các thành phần tinh dầu khác nhau gây ra (để duy trì sự ổn định về kích thước và lực bịt kín).

Câu hỏi 5: Quy trình xác minh tính toàn vẹn uốn của máy phun thường đo lường điều gì?

  • Đáp: Quy trình đo lực kéo cơ học cần thiết để tách ống nối bị gấp khỏi cổ chai (đảm bảo gắn chắc chắn) và thường bao gồm kiểm tra rò rỉ chân không hoặc áp suất (kiểm tra bong bóng) để xác nhận tính toàn vẹn của vòng đệm chống lại chênh lệch áp suất.